Khám phá ba hoạt chất nổi bật từ nấm Cựa gà và vai trò trong y học
Claviceps purpurea, còn gọi là nấm cựa gà, ký sinh chủ yếu trên lúa mạch đen và một số ngũ cốc khác. Loài nấm này tạo ra các alcaloid mạnh với 3 hoạt chất khác nhau, có tác dụng co cơ trơn, đặc biệt là tử cung, đồng thời chứa hoạt chất dùng trong sản khoa để cầm máu sau sinh…
Vậy những công dụng, đặc tính dược lý, phân bố và chế biến của dược liệu này cùng với các chế phẩm thuốc tân dược là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết này nhé!,

1.Đặc điểm chung dược liệu
Tên gọi khác: Nấm cựa gà, nấm cựa tím, ergot.
Tên khoa học: Claviceps purpurea. Thuộc họ: Clavicipitaceae.
Quá trình hình thành
Vào mùa thu, hạch nấm rơi xuống đất, qua mùa đông tồn tại và mọc ra các thể quả nhỏ, mang túi bào tử.
Bào tử phát tán vào hoa lúa mạch non, ký sinh và hình thành hạch cứng mới.
Chu kỳ tái sinh lặp lại hằng năm.
2.Nấm cựa gà – nguồn gốc của các alcaloid ergot
Claviceps purpurea, còn gọi là nấm khỏa mạch hay nấm cựa gà, là một loại nấm ký sinh trên các cây ngũ cốc như lúa mạch, lúa mì, yến mạch… Từ hàng trăm năm trước, người ta đã biết loại nấm này chứa nhiều alcaloid có hoạt tính sinh học rất mạnh trên hệ thần kinh và mạch máu.
Các alcaloid ergot tự nhiên được tìm thấy trong nấm cựa gà gồm:
- Ergotamin (Ergotamine)
- Ergometrin hay Ergonovin
- Ergotoxin
- Ergosin
- Ergocristin
- Ergocryptin…
Từ các alcaloid tự nhiên này, ngành dược đã bán tổng hợp hoặc cải tiến cấu trúc để tạo ra nhiều thuốc điều trị quan trọng trong y học hiện đại.
Trong số đó, Ergotamin, Dihydroergotamin và Methylergometrin là ba hoạt chất nổi bật nhất.
2.1. Ergotamin – alcaloid ergot tự nhiên
* Nguồn gốc: Ergotamine là alcaloid tự nhiên được chiết trực tiếp từ nấm cựa gà.
Đây là hoạt chất kinh điển trong điều trị:
- Đau nửa đầu (Migraine)
- Cơn đau đầu vận mạch

* Cơ chế tác dụng
Ergotamin gây:
- Co mạch mạnh
- Tác động lên receptor serotonin
- Ức chế giãn mạch nội sọ
Chính vì vậy thuốc giúp cắt cơn migraine hiệu quả.

* Tác dụng không mong muốn
Do gây co mạch mạnh nên Ergotamin có thể gây:
- Tăng huyết áp
- Thiếu máu đầu chi
- Co thắt mạch vành
- Buồn nôn, nôn
- Ngộ độc ergot nếu dùng kéo dài
Hiện nay việc sử dụng Ergotamin đã giảm đáng kể do có nhiều thuốc migraine an toàn hơn.
2.2. Dihydroergotamin – dẫn xuất hydro hóa của Ergotamin
* Mối liên quan với Ergotamin
Dihydroergotamine không phải alcaloid tự nhiên hoàn toàn, mà là dẫn xuất bán tổng hợp của Ergotamin.
Người ta hydro hóa Ergotamin để tạo thành Dihydroergotamin.
Vì vậy:
- Có cùng nguồn gốc từ alcaloid ergot của nấm cựa gà
- Nhưng đã được biến đổi cấu trúc hóa học
* Đặc điểm dược lý
Dihydroergotamin:
- Vẫn có tác dụng điều trị migraine
- Co mạch nhẹ hơn Ergotamin
- Ít gây co mạch ngoại biên hơn
- An toàn hơn trong thực hành lâm sàng
Thuốc thường dùng:
- Tiêm
- Xịt mũi
- Điều trị cơn migraine cấp
* Ý nghĩa trong điều trị
Dihydroergotamin được xem là phiên bản cải tiến của Ergotamin nhằm:
- Giảm độc tính
- Tăng độ an toàn
- Hạn chế biến chứng co mạch nghiêm trọng
2.3. Methylergometrin – dẫn xuất từ Ergometrin dùng trong sản khoa
* Nguồn gốc
Methylergometrine (Methylergonovine) là dẫn xuất của Ergometrin/Ergonovin – một alcaloid ergot khác có trong nấm cựa gà.
Do đó:
- Không trực tiếp từ Ergotamin
- Nhưng vẫn cùng “họ ergot alcaloid”

* Tác dụng chính
Methylergometrin có tác dụng:
- Co cơ tử cung rất mạnh
- Tăng trương lực tử cung
- Giảm chảy máu sau sinh
Thuốc thường dùng trong:
- Băng huyết sau sinh
- Đờ tử cung
- Hỗ trợ co hồi tử cung sau đẻ
* Lưu ý quan trọng
Do gây co mạch và co cơ tử cung mạnh nên thuốc chống chỉ định trong:
- Tăng huyết áp thai kỳ
- Tiền sản giật
- Bệnh tim mạch nặng
Hiện nay Methylergometrin vẫn còn được sử dụng khá phổ biến trong sản khoa.
3.So sánh mối liên quan giữa ba hoạt chất
| Hoạt chất | Nguồn gốc | Mối liên quan | Công dụng chính |
| Ergotamin | Alcaloid tự nhiên từ nấm cựa gà | Gốc ban đầu | Điều trị migraine |
| Dihydroergotamin | Dẫn xuất hydro hóa của Ergotamin | Liên quan trực tiếp | Điều trị migraine |
| Methylergometrin | Dẫn xuất từ Ergometrin | Cùng họ alcaloid ergot | Co hồi tử cung, chống băng huyết |
4.Vì sao alcaloid ergot vừa là thuốc vừa là độc chất?
Các alcaloid ergot có hoạt tính sinh học rất mạnh trên:
- Mạch máu
- Hệ thần kinh
- Cơ trơn tử cung
Nếu dùng đúng liều:
- Có giá trị điều trị rất cao
Nhưng nếu lạm dụng hoặc ngộ độc có thể gây:
- Co mạch nghiêm trọng
- Hoại tử đầu chi
- Co giật
- Ảo giác
- Ngộ độc ergot (Ergotism)
Trong lịch sử châu Âu, từng xảy ra nhiều vụ ngộ độc hàng loạt do ăn phải ngũ cốc nhiễm nấm cựa gà.
Kết luận
Ergotamin, Dihydroergotamin và Methylergometrin đều có nguồn gốc từ alcaloid ergot của nấm cựa gà Claviceps purpurea, tuy nhiên mức độ liên quan không hoàn toàn giống nhau.
- Ergotamin là alcaloid tự nhiên kinh điển.
- Dihydroergotamin là dẫn xuất cải tiến từ Ergotamin.
- Methylergometrin lại là dẫn xuất từ Ergometrin nhưng vẫn thuộc cùng nhóm alcaloid ergot.
Sự khác biệt về cấu trúc hóa học đã tạo nên những tác dụng dược lý rất khác nhau, từ điều trị migraine cho đến kiểm soát băng huyết sau sinh. Đây là ví dụ điển hình cho thấy nhiều hoạt chất quan trọng trong y học hiện đại có nguồn gốc từ các độc chất tự nhiên được nghiên cứu và phát triển thành thuốc./.
DsCKI. Nguyễn Quốc Trung

