Từ “Ngọc thỏ” trên cung trăng đến con mèo tuổi Mão và chuyện mèo làm thuốc
Ở Trung Quốc, năm Mão là năm Thỏ; còn ở Việt Nam, cũng chữ Mão ấy lại trở thành năm Mèo. Sự khác biệt tưởng nhỏ này phản ánh cách một nền văn hóa tiếp nhận rồi biến đổi những biểu tượng từ bên ngoài cho phù hợp với đời sống của mình. Và khi đi từ “Ngọc thỏ” trên cung trăng xuống con mèo trong mỗi gia đình Việt, câu chuyện lại mở sang một lát cắt khác của lịch sử y dược: mèo từng được ghi nhận trong các sách thuốc cổ với nhiều bộ phận được sử dụng làm dược liệu.

1. Mão của Trung Quốc là Thỏ, Mão của Việt Nam là Mèo
Nếu nhìn vào 12 con giáp của Trung Quốc và Việt Nam, phần lớn các con vật gần như giống nhau. Nhưng có một khác biệt rất dễ nhận ra: người Trung Quốc có Thỏ, người Việt Nam có Mèo ở vị trí thứ tư.
Trung Quốc gọi đó là 卯 (Mão) và gắn với con Thỏ. Việt Nam cũng dùng địa chi Mão, nhưng con vật đại diện lại là Mèo. Vì thế, người Trung Quốc có “năm Thỏ”, trong khi người Việt có “năm Mèo”. Việt Nam còn có một số biến đổi khác trong hệ thống 12 con giáp, chẳng hạn Sửu là Trâu nước thay vì Bò, Mùi thường được gọi là Dê thay vì Cừu.
Vì sao lại có sự khác biệt ấy?
Cho đến nay, không nên khẳng định rằng chỉ có một nguyên nhân duy nhất. Một giả thuyết được nhắc đến là yếu tố ngôn ngữ: âm của địa chi Mão khi truyền sang Việt Nam có thể đã tạo sự liên tưởng với từ “mèo”. Một cách giải thích khác lại dựa vào môi trường sống: trong nền nông nghiệp lúa nước, mèo là con vật rất gần gũi với người nông dân vì khả năng bắt chuột, bảo vệ kho lương và mùa màng. Một nghiên cứu so sánh văn hóa Việt Nam – Hàn Quốc cũng ghi nhận những cách giải thích này, đồng thời cho rằng quá trình tiếp nhận hệ thống 12 con giáp ở Việt Nam đã có sự thích nghi với môi trường và văn hóa bản địa.
Nói cách khác, Việt Nam không đơn giản “chép lại” 12 con giáp, mà đã làm cho hệ thống ấy mang màu sắc của đời sống Việt.
Và đó cũng là lý do con mèo trở thành một biểu tượng rất riêng của người Việt.
2. Nhưng “Ngọc thỏ” lại là một câu chuyện khác
Có một sự nhầm lẫn khá thú vị: gọi con mèo của Việt Nam là “Ngọc thỏ” của Trung Quốc.
Thực ra, 玉兔 – Ngọc thỏ không phải tên gọi của con mèo. Đây là hình tượng con thỏ trong thần thoại Trung Hoa, sống trên cung trăng cùng Hằng Nga.
Từ rất lâu, người xưa đã quan sát những vùng sáng tối trên Mặt Trăng và tưởng tượng ra hình dáng của một con thỏ. Đến thời Hán, hình tượng thỏ gắn với việc giã thuốc đã xuất hiện trong văn học và nghệ thuật. Bảo tàng Cố Cung Trung Quốc dẫn các tư liệu cổ như Đổng đào hành và tác phẩm của Phó Huyền để cho thấy hình tượng “thỏ giã thuốc” đã trở thành một biểu tượng lâu đời của Mặt Trăng.
Điều đáng chú ý là con vật này lại gắn với thuốc.
Trong truyền thuyết, Ngọc thỏ ngày đêm dùng chày giã thuốc tiên, thứ thuốc có liên quan đến trường sinh bất tử. Những hình ảnh thỏ giã thuốc đã xuất hiện trên các hiện vật và tranh khắc từ thời Hán, sau đó dần kết hợp với truyền thuyết Hằng Nga và cung trăng.
Một con vật ở trên trời giã thuốc để tìm sự trường sinh.
Còn dưới mặt đất, trong chính đời sống của con người, một con vật khác – con mèo – lại từng được đưa vào sách thuốc.
Và câu chuyện bắt đầu trở nên thú vị từ đây.

3. Con mèo trong đời sống người Việt
Mèo nhà có tên khoa học hiện đại là Felis catus. Đây là một trong những loài vật gắn bó lâu đời với con người.
Ở vùng nông nghiệp lúa nước, mèo có một vai trò rất thực tế: bắt chuột.
Chuột phá lúa, phá kho thóc và gây tổn thất lương thực. Vì vậy, một con mèo trong nhà không chỉ là vật nuôi mà còn là một “người bảo vệ kho lương” tự nhiên.
Có lẽ cũng vì sự gần gũi ấy mà hình ảnh con mèo đi vào ngôn ngữ, văn hóa và tín ngưỡng dân gian Việt Nam theo một cách rất riêng.
Mèo vừa gần gũi, vừa bí ẩn.
Ban ngày nó có thể nằm lim dim bên hiên nhà; ban đêm, đôi mắt phản chiếu ánh sáng, bước chân gần như không gây tiếng động và khả năng săn mồi khiến nó trở thành một trong những loài vật đặc biệt trong thế giới dân gian.
Nhưng đối với lịch sử y dược, mèo còn có một câu chuyện khác.
4. Mèo từng xuất hiện trong sách thuốc cổ
Trong Bản thảo cương mục, Lý Thời Trân dành một mục riêng cho 猫 – mèo, còn gọi là “gia ly”.
Cuốn sách mô tả mèo là loài thú nhỏ bắt chuột, được nuôi phổ biến, có nhiều màu lông và đặc điểm hình thái khác nhau. Đáng chú ý, sau phần mô tả con vật, tác giả tiếp tục ghi chép về thịt, đầu, xương, gan, mắt, răng, lưỡi… và một số bộ phận khác của mèo trong các phương thức sử dụng truyền thống.
Riêng thịt mèo, Bản thảo cương mục ghi vị ngọt, chua, tính ấm và đề cập đến việc sử dụng trong một số chứng bệnh theo quan niệm y học cổ.
Nhưng điều rất đáng chú ý là chính Lý Thời Trân cũng viết rằng thịt mèo không ngon, không được dùng làm thực phẩm và việc sử dụng khá hiếm.
Chi tiết này cho thấy người xưa không hề coi mèo là một loại thực phẩm thông thường.
Một số tài liệu y học cổ và các bộ sách dược học về sau còn ghi nhận thịt mèo với những công năng như bổ hư lao, khu phong thấp, giải độc, tán kết… Tuy nhiên, đây là những ghi nhận thuộc hệ thống y học cổ truyền, không đồng nghĩa với việc các công dụng đó đã được chứng minh bằng nghiên cứu lâm sàng hiện đại.

5. Không chỉ thịt, nhiều bộ phận của mèo từng được dùng
Điều làm người đọc hiện đại bất ngờ hơn là trong các thư tịch cổ, mèo không chỉ được đề cập ở phần thịt.
Bản thảo cương mục còn ghi đầu và xương đầu mèo, cùng một số bộ phận khác, với nhiều cách sử dụng trong các phương thuốc cổ. Có những ghi chép liên quan đến chứng lậu hạch, nhọt độc, đau bụng, “cổ độc” và một số bệnh mà cách hiểu của y học cổ đại rất khác với y học hiện nay.
Đặc biệt, một số tài liệu cổ còn ghi gan mèo trong nhóm dược liệu được sử dụng theo kinh nghiệm để điều trị các chứng “lao” hoặc “lao trùng”.
Đọc những ghi chép này, chúng ta cần có một thái độ tỉnh táo.
Sách cổ ghi nhận một cách sử dụng không có nghĩa là y học hiện đại đã xác nhận hiệu quả của cách sử dụng ấy.
Đó là nguyên tắc rất quan trọng khi tìm hiểu dược liệu động vật.
6. Từ “dùng làm thuốc” đến bằng chứng khoa học
Y học cổ truyền được hình thành qua quá trình quan sát, kinh nghiệm và truyền lại qua nhiều thế hệ. Những kinh nghiệm ấy có giá trị lịch sử và văn hóa, đồng thời là nguồn tư liệu để nghiên cứu.
Nhưng khi bước sang y học hiện đại, một câu hỏi khác được đặt ra:
Hoạt chất nào tạo nên tác dụng? Cơ chế là gì? Liều bao nhiêu? Có độc tính hay không? Có nghiên cứu trên động vật, trên người? Và hiệu quả có vượt qua giả dược hay không?
Đối với các ghi chép về mèo trong sách thuốc cổ, chúng ta hiện không nên lấy những mô tả ấy làm cơ sở để khuyến khích sử dụng mèo làm thuốc.
Đặc biệt, việc tự ý sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc động vật có thể kéo theo nguy cơ nhiễm vi sinh vật, ký sinh trùng hoặc các yếu tố gây bệnh, tùy nguồn nguyên liệu và cách chế biến.
Vì vậy, những ghi chép về mèo trong các cổ thư nên được nhìn nhận trước hết như một phần của lịch sử dược liệu và lịch sử y học, chứ không phải là hướng dẫn điều trị cho ngày nay.
Lời kết: Từ con mèo tuổi Mão đến một câu chuyện về văn hóa dược liệu
Có một điều khá thú vị nếu đặt hai hình ảnh cạnh nhau.
Trên cung trăng của thần thoại Trung Hoa là Ngọc thỏ giã thuốc, một hình ảnh gắn với khát vọng trường sinh của con người.
Dưới mặt đất Việt Nam là con mèo tuổi Mão, một con vật quen thuộc với mái nhà, ruộng lúa và kho thóc của người nông dân.
Một con vật được thần thoại hóa thành người giã thuốc tiên.
Một con vật được đời sống nông nghiệp biến thành biểu tượng của sự gần gũi và hữu ích.
Rồi trong những trang sách thuốc cổ, con mèo lại xuất hiện với tư cách một nguồn dược liệu động vật.
Ba câu chuyện ấy tưởng như chẳng liên quan nhưng thực ra cùng phản ánh một điều: con người từ rất lâu đã quan sát thế giới động vật, gắn cho chúng những ý nghĩa văn hóa và đồng thời tìm kiếm ở chúng những khả năng chữa bệnh.
Ngày nay, khoa học đã giúp chúng ta phân biệt rõ hơn đâu là huyền thoại, đâu là kinh nghiệm truyền thống và đâu là bằng chứng y học.
Vì thế, khi nhìn một con mèo nằm cuộn tròn bên hiên nhà, có lẽ không cần nghĩ đến chuyện biến nó thành một vị thuốc.
Chỉ cần nhớ rằng, trong văn hóa Việt Nam, Mão đã trở thành Mèo – một sự biến đổi nhỏ nhưng rất đặc trưng của quá trình tiếp nhận văn hóa.
Còn Ngọc thỏ vẫn ở trên cung trăng, ngày đêm giã thứ thuốc trường sinh mà con người chưa bao giờ thực sự tìm thấy.
Có lẽ đó chính là vẻ đẹp của những câu chuyện về dược liệu: đôi khi chúng bắt đầu từ một vị thuốc, nhưng cuối cùng lại dẫn chúng ta trở về với lịch sử, văn hóa và cách con người từng nhìn thế giới tự nhiên./.
DsCKI. Nguyễn Quốc Trung